
Chuyên mục: : Anh văn, Tiếng anh các cấp, Tiếng anh tiểu học

Chuyên mục: : Anh văn, Tiếng anh các cấp, Tiếng anh tiểu học
Sách giáo khoa tiếng anh lớp 3 unit unit 6 – That’s my school, có bố cục gồm 3 lession với các chủ đề sẽ giúp các bé học cách giới thiệu và có thể mô tả về trường học của mình . Các bé sẽ học được thêm cấu trúc ngữ pháp đơn giản, bỏ túi thêm các từ vựng tiếng Anh liên quan đến trường học và cải thiện phát âm tiếng Anh cùng với kỹ năng nghe qua các bài tập.
(Phần 1 – ngữ pháp, Phần 2-hướng dẫn giải sách giáo khoa, Phần 3- Giải sách bài tập)
Để hỏi về trường, các phòng ở trường học của ai đó lớn hay nhỏ, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc sau: Is + the + tên các phòng + tính từ?
Danh từ ghép có thể được thành lập bởi sự kết hợp một danh từ với một danh động từ.
Ex: Danh từ Danh động từ Danh từ ghép
rice + cooking rice-cooking (việc nâu nướng)
fire + making fire-making (việc nhóm lửa)
lorry + driving lorry-driving (việc lới xe tải)
clothes + washing clothes-washing (việc giặt giũ)
Lưu ý: Một danh động từ ghép với một danh từ, thường thì có một danh từ chính chỉ mục đích đứng trước danh động từ.
★ Cách thành lập danh từ ghép
Danh từ + danh từ (N + N)
Ex:
Bath + room → bathroom (phòng tắm)
Girl + friend → girlfriend (bạn gái)
Tooth + paste → toothpaste (kem đánh răng)
skate + board → skateboard (ván trượt)
Sun + flower → sunflower (hoa hướng dương)
petrol + station → petrol station (trạm xăng)
….
Tính từ + danh từ (Adi + N)
Ex: white + board -» whiteboard (bảng trắng)
black + bird —► blackbird (chim sáo)
green + house —► greenhouse (nhà kính)
Danh từ + danh động từ (N + Gerund)
Trong trường hợp này, danh từ chỉ một loại công việc nào đó.
Ex: bus + driving —► bus driving (việc lái xe buýt)
vegetable + picking —► vegetable picking (việc hái rau)
Ex: living + room -> living-room (phòng khách); drawing + board -> drawing board (bảng vẽ); running + shoes -> running-shoes (giày chạy bộ)
Lưu ý: Khi chúng ta sử dụng một danh động từ ghép với một danh từ, chúng ta có thể đoán nghĩa được rằng việc đó có liên quan đến danh động từ (danh từ đó được dùng để làm gì).2. Để giới thiệu các phòng ở trường học, chúng ta dùng cấu trúc sau khi bạn đứng gần phòng cần giới thiệu:
This is + the + tên các phòng.
Đây là…
Ex: This is the library. Đây là thư viện.
Còn khi bạn đứng xa phòng cần giới thiệu thì dùng cấu trúc sau:
That’s + the + phòng ở trường học.
Đó là…
Ex: That’s the computer room. Đó là phòng vi tính.
Is + the + tên các phòng + tính từ?
Tính từ ở đây chủ yếu là old (cũ), new (mới), small (nhỏ), big (lớn), large (rộng lớn).
Ex: Is the library new? Thư viện thì mới phải không?
Ngoài ra, các em có thể thay “the” bằng tính từ sở hữu như “your (của bạn)”, “his (của cậu ấy)”, “her (của cô ấy)”, đều được.
Ex: Is your library new? Thư viện của bạn mới phải không?
Trả lời câu hỏi trên, chúng ta dùng:
Yes, it is. Vâng, đúng rồi.
No, it isn’t. Không, không phải.
Ex: Is the library new? Thư viện thì mới phải không?
Yes, it is. Vâng, đúng rồi
Ex: bath + room girl + friend tooth + paste skate + board sun + flower petrol + station
Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại).
Với nội dung bài tập luyện nghe đơn giản, nhịp chậm kết hợp với hình ảnh minh họa sinh động trong sách sẽ giúp các bé dễ dàng hình dung bài học một cách chân thực và luyện nghe tiếng Anh tốt hơn.
Bài nghe: Click tại đây để nghe:

a) That’s my school.
Is it big?
Yes, it is.
b) That’s my classroom.
Is it big?
No, it isn’t. It’s small.
Tạm dịch:
a) Đó là trường của tôi.
Nó lớn phải không?
Vâng, đúng vậy.
b) Đó là lớp học của tôi.
Nó lớn phải không?
Không, không lớn. Nó nhỏ.
Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói).

Tạm dịch:
Bài 3: Let’s talk. (Chúng ta cùng nói).
That’s the library.
That’s the classroom.
That’s the computer room.
That’s the gym.
Tạm dịch:
Đó là thư viện.
Đó là lớp học.
Đó là phòng vi tính.
Đó là phòng tập thể dục.
Bài 4: Listen and tick. (Nghe và đánh dấu chọn).
Bài nghe: Click tại đây để nghe:

Đáp án: 1. b 2. c 3. a
Audio script
Nam: Is it big?
Linda: Yes, it is.
Nam: Is it big?
Linda: No, it isn’t. It’s small.
Nam: Is it big?
Linda: Yes, it is.
Bài 5. Look, read and write. (Nhìn, đọc và viết).

Tạm dịch:
Bài 6: Let’s sing. (Chúng ta cùng hát).
Bài nghe: Click tại đây để nghe:
This is the way we go to school
This is the way we go to school
Go to school, go to school.
This is the way we go to school
So early in the morning.
This is the way we go to school
Go to school, go to school.
This is the way we go to school
So early in the morning.
Tạm dịch:
Đây là con đường chúng tôi đến trường
Đây là con đường chúng tôi đến trường,
Đến trường, đến trường.
Đây là con đường chúng tôi đến trường,
Vào buổi sáng sớm.
Đây là con đường chúng tôi đến trường,
Đến trường, đến trường.
Đây là con đường chúng tôi đến trường,
Vào buổi sáng sớm.
Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại).
Bài nghe: Click tại đây để nghe:

a) Is your school big?
Yes, it is.
b) Is your classroom big?
No, it isn’t. It’s small.
Tạm dịch:
Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói).
Bài nghe: Click tại đây để nghe:

a) Is the school new?
Yes, it is.
b) Is the gym big? Yes, it is.
c) Is the library old?
No, it isn’t. It’s new.
d) Is the playground large?
No, it isn’t. It’s small.
Tạm dịch:
a) Trường thì mới phải không? Vâng, đúng rồi.
b) Phòng tập thể dục thì lớn phải không? Vâng, đúng rồi.
c) Thư viện thì cũ phải không? Không, không phải. Nó thì mới.
d) Sân chơi thì rộng lớn phải không? Không, không phải. Nó thì nhỏ.
Bài 3: Let’s talk. (Chúng ta cùng nói).
a) Is the classroom new?
No, it isn’t. It’s old.
b) Is the library large?
Yes, it is.
c) Is the gym big?
No, it isn’t. It’s small.
d) Is the computer room large?
Yes, it is.
Tạm dịch:
Bài 4: Listen and number. (Nghe và điền số).
Bài nghe: Click tại đây để nghe:

Đáp án:a 3 b 1 c 4 d 2
Audio script
Linda: No, it isn’t. It’s old.
Linda: Yes, it is.
Linda: No, it isn’t. It’s small.
Linda: Yes, it is.
Bài 5: Read and circle. (Đọc và khoanh tròn).

Đáp án:
Tạm dịch:
Nhìn vào ngôi trường của tôi. Ngôi trường thật đẹp. Đó là phòng học của tôi. Nó thì lớn. Và đó là phòng vi tính. Phòng tính mới nhưng nhỏ. Nhìn vào thư viện. Thư viện thì rộng lớn và mới. Và nhìn vào phòng tập thể dục. Nó thì lớn nhưng mà cũ.
Bài 6: Write about your school. (Viết về ngôi trường của bạn).
Hi, my name is Phuong Trinh. This is my school. Its name is Ngoc Hoi Primary school. It is very big. That is my classroom. It is beautiful. And that is the computer room. It is new and modern. The gym is small but beautiful. The library is big but old. I love my school.
Tạm dịch:
Xin chào, tên mình là Phương Trinh. Đây là trường của mình. Tên của nó là Trường Tiểu học Ngọc Hồi. Nó rất lớn. Kia là lớp của mình. Nó đẹp. Và đó là phòng vi tính. Nó mới và hiện đại. Phòng tập thể dục nhỏ nhưng đẹp. Thư viện thì lớn nhưng cũ. Mình yêu trường mình.
Bài 1. Listen and repeat. (Nghe và lặp lại).
Bài nghe: Click tại đây để nghe:
g gym The gym is old.
L Look Look at the school.
Tạm dịch:
Phòng tập thể dục thì cũ.
Nhìn vào trường.
Bài 2. Listen and write. (Nhìn và viết).
Bài nghe: Click tại đây để nghe:
Audio script
Tạm dịch:
Bài 3: Let’s chant. (Chúng ta cùng ca hát).
Bài nghe: Click tại đây để nghe:
Is your school new? Trường của bạn mới phải không?
Is your school new?
Is your school big?
Is your classroom large?
Is the playground small?
Yes, it is. It’s new
No, it isn’t. It’s small.
No, it isn’t. It’s large.
Tạm dịch:
Trường của bạn mới phải không?
Trường của bạn lớn phải không?
Lớp của bạn rộng lớn phải không?
Sân chơi thì nhỏ phải không?
Vâng. Nó lớn.
Không. Nó nhỏ.
Không. Nó rộng lớn.
Bài 4: Read and match. (Đọc và nối).

Đáp án:
1 – d Is that your school? – Yes, it is.
2 – c Is the library big? – No, it isn’t. It’s small.
3 – a Is the music room new? – No, it isn’t. It’s old.
4 – b This is my school. – Wow! It’s very nice.
Bài 5: Read and complete. (Đọc và hoàn thành đoạn văn).

Đáp án:(1) playground (2)it (3) gym (4) classroom (5) nice
Tạm dịch
Đây là trường của tôi. Nó thì mới và đẹp. Sân trường thì rộng rãi. Tôi chơi và trò chuyện với bạn bè ở đây. Đó là thư viện. Thư viện thì cũ nhưng rộng rãi. Phòng tập thể dục thì mới nhưng nhỏ. Tôi tập thể dục ở đó. Và đây là lớp học của tôi. Nó rộng rãi và rất đẹp.
Bài 6: Project. (Dự án/Đề án).
Viết tên của những phòng trong trường của em.
Nói cho bạn em biết về chúng.
gym (phòng tập thể dục) library (thư viện)
computer room (phòng vi tính) classroom (lớp học)
Giáo viên có thể hướng dẫn cho các em chơi trò chơi sau:
Slap the Board (Đập tay lên bảng)
Dán những bức tranh về các phòng trong trường lên bảng.
Gọi 2 đội, mỗi đội gồm 4 học sinh lên bảng.
Sau đó cô giáo sẽ đọc to câu có tên phòng trong trường. Ví dụ “This is the gym” (Đây là phòng thể dục). Lúc này nhiệm vụ của mỗi học sinh trong nhóm là phải chạy nhanh đến bức tranh có từ đó và “đập” lên từ đó. Cuối cùng đội nào có số lần “đập” vào tên các phòng có trong trường học đúng nhiều hơn sẽ là đội chiến thắng.

Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:
2. Do the puzzle. (Giải câu đố)

Hướng dẫn giải:

3. Look and write. (Nhìn và viết)

Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:

Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:
Match the sentences. (Nối các câu sau)

Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:
Put the words in order. Then read aloud. (Sắp xếp các từ sau theo thứ tự đúng. Sau đó đọc to chúng.)

Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:
Read and reply (Đọc và đáp lại)

Tạm dịch:
isn’t / is / classroom / my / new
Linda: That is (1) ________ school.
Nam: Wow! It’s beautiful!
Linda: Yes, it (2) ________.
Nam: Is it (3) ________?
Linda: Yes, it is.
Nam: Is your (4) ________ big?
Linda: No, it (5)________ . It’s small.
Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:
Linda: Đó là trường học của tớ.
Nam: Wow! Thật đẹp!
Linda. Vâng, đúng vậy.
Nam: Nó mới phải không?
Linda: Vâng, đúng vậy
Nam: Phòng học của cậu có lớn không?
Linda: Không, nó không lớn. Nó nhỏ.
This is my school. It is beautiful. This is my classroom. It is small. That is the music room over there. It is old and small. And that is the library. It is old but large. The gym is old but beautiful.
a.old
b.beautiful
c.small
a.small
b.new
c.big
a.new
b.large
c.old
a.new
b.large
c.beautiful
a.new
b.big
c.beautiful
Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:
Đây là trường học của tôi. Nó thật đẹp. Đây là lớp học của tôi. Nó nhỏ. Đó là phòng âm nhạc ở đằng kia. Nó là cũ và nhỏ. Và đó là thư viện. Nó là cũ nhưng lớn. Phòng tập thể dục là cũ nhưng đẹp.

Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:
2. Look and write the answers. (Nhìn và viết câu trả lời)

Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:
Vâng, đúng vậy.
Không, nó không phải. Đó là phòng tập thể dục.
Không, nó không phải. Nó nhỏ.
Không, nó không phải. Nó lớn.
Thư viện sách online miễn phí online cực khủng: sachcuatui.net được thành lập nhằm mục đích chia sẻ tài liệu file pdf, word và đọc online miễn phí vì cộng đồng
Copyright © 2018 Thư viện sách online miễn phí cực khủng Thiết kế bởi: Sachcuatui.net.
Copyright © 2018 Thư viện sách online miễn phí cực khủng Thiết kế bởi: Sachcuatui.net.