• Về chúng tôi
  • Điều khoản
  • Chính sách
  • Liên hệ
Thứ Năm, Tháng Tư 30, 2026
Thư viện sách online miễn phí cực khủng
No Result
View All Result
  • Home
  • Anh văn
    • Tiếng anh các cấp
      • Tiếng anh cấp 3
      • Tiếng anh cấp 2
      • Tiếng anh tiểu học
    • Tiếng anh trẻ em
    • Từ vựng
    • Ngữ pháp
    • Sách toeic
  • Tài liệu học tập
    • Lớp 10-12
    • Lớp 6-9
    • Lớp 1-5
  • Sách Ngoại ngữ
    • Tiếng hàn
    • Tiếng nhật
  • Y dược
    • Chuyên mục sức khỏe
    • Đông y
    • Ngoại khoa
    • Nội khoa
  • Top sách nên đọc
    • Sách làm đẹp
    • Kinh doanh khởi nghiệp
    • Kỹ năng sống
    • Hạt Giống Tâm Hồn
    • Nghệ Thuật Sống Đẹp
    • Sách thiếu nhi
  • Gia Đình
    • Nuôi dạy trẻ
    • Hướng dẫn nấu ăn
    • Chăn nuôi
    • Cây hoa Cây cảnh
    • Trồng cây ăn quả
  • Truyện tiểu thuyết
    • Truyện ngôn tình
    • Truyện cổ tích
    • Truyện tranh
    • Truyện kiếm hiệp
  • Review sách
  • Home
  • Anh văn
    • Tiếng anh các cấp
      • Tiếng anh cấp 3
      • Tiếng anh cấp 2
      • Tiếng anh tiểu học
    • Tiếng anh trẻ em
    • Từ vựng
    • Ngữ pháp
    • Sách toeic
  • Tài liệu học tập
    • Lớp 10-12
    • Lớp 6-9
    • Lớp 1-5
  • Sách Ngoại ngữ
    • Tiếng hàn
    • Tiếng nhật
  • Y dược
    • Chuyên mục sức khỏe
    • Đông y
    • Ngoại khoa
    • Nội khoa
  • Top sách nên đọc
    • Sách làm đẹp
    • Kinh doanh khởi nghiệp
    • Kỹ năng sống
    • Hạt Giống Tâm Hồn
    • Nghệ Thuật Sống Đẹp
    • Sách thiếu nhi
  • Gia Đình
    • Nuôi dạy trẻ
    • Hướng dẫn nấu ăn
    • Chăn nuôi
    • Cây hoa Cây cảnh
    • Trồng cây ăn quả
  • Truyện tiểu thuyết
    • Truyện ngôn tình
    • Truyện cổ tích
    • Truyện tranh
    • Truyện kiếm hiệp
  • Review sách
No Result
View All Result
Thư viện sách online miễn phí cực khủng!
No Result
View All Result
Home Anh văn

Giải chi tiết bài tập sách giáo khoa tiếng Anh lớp 3 unit 7

Tải sách: Giải chi tiết bài tập sách giáo khoa tiếng Anh lớp 3 unit 7

Chuyên mục: : Anh văn, Tiếng anh các cấp, Tiếng anh tiểu học

» Mua Sách Tại Những Trang Thương Mại Điện Tử Uy Tín
Fahasa Shopee    Tiki    
0
SHARES
363
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Sách giáo khoa tiếng anh lớp 3 unit unit 6 – That’s my school, có bố cục gồm 3 lession với các chủ đề sẽ giúp các bé học cách giới thiệu và có thể mô tả về trường học của mình . Các bé sẽ học được thêm cấu trúc ngữ pháp đơn giản, bỏ túi thêm các từ vựng tiếng Anh liên quan đến trường học và cải thiện phát âm tiếng Anh cùng với kỹ năng nghe qua các bài tập.

(Phần 1 – ngữ pháp, Phần 2-hướng dẫn giải sách giáo khoa, Phần 3- Giải sách bài tập)

READ ALSO

Chuyên đề từ loại tiếng anh luyện thi vào 10

Chuyên đề trọng âm tiếng anh luyện thi vào 10

Phần 1. Ôn tập Ngữ pháp tiếng anh 3 – Unit 7 – That’s my school

Để hỏi về trường, các phòng ở trường học của ai đó lớn hay nhỏ, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc sau: Is + the + tên các phòng + tính từ?

  1. Danh từ ghép (kép) (Compound noun)

Danh từ ghép có thể được thành lập bởi sự kết hợp một danh từ với một danh động từ.

  1. a)  Noun (Danh từ) + Gerund (danh động từ) = Compound noun (Danh từ ghép)

Ex: Danh từ      Danh động từ          Danh từ ghép

rice       +    cooking               rice-cooking (việc nâu nướng)

fire       +    making                fire-making (việc nhóm lửa)

lorry     +    driving                 lorry-driving (việc lới xe tải)

clothes  +   washing             clothes-washing (việc giặt giũ)

Lưu ý: Một danh động từ ghép với một danh từ, thường thì có một danh từ chính chỉ mục đích đứng trước danh động từ.

 ★ Cách thành lập danh từ ghép

Danh từ + danh từ (N + N)

Ex: 

Bath + room  →  bathroom (phòng tắm)

Girl  + friend  → girlfriend (bạn gái)

Tooth + paste → toothpaste (kem đánh răng)

skate + board  → skateboard (ván trượt)

Sun + flower  →  sunflower (hoa hướng dương)

petrol  + station → petrol station (trạm xăng)

….

Tính từ + danh từ (Adi + N)

Ex:   white + board -» whiteboard (bảng trắng)

black + bird —► blackbird (chim sáo)

green + house —► greenhouse (nhà kính)

Danh từ + danh động từ (N + Gerund)

Trong trường hợp này, danh từ chỉ một loại công việc nào đó.

Ex: bus + driving —► bus driving (việc lái xe buýt)

vegetable + picking —► vegetable picking (việc hái rau)

  1. b)    Gerund (danh động từ) + Noun (Danh từ) = Compound noun (Danh từ ghép)

Ex: living + room -> living-room (phòng khách); drawing + board -> drawing board (bảng vẽ); running + shoes -> running-shoes (giày chạy bộ)

Lưu ý: Khi chúng ta sử dụng một danh động từ ghép với một danh từ, chúng ta có thể đoán nghĩa được rằng việc đó có liên quan đến danh động từ (danh từ đó được dùng để làm gì).2. Để giới thiệu các phòng ở trường học, chúng ta dùng cấu trúc sau khi bạn đứng gần phòng cần giới thiệu:

This is + the + tên các phòng.

Đây là…

Ex: This is the library. Đây là thư viện.

Còn khi bạn đứng xa phòng cần giới thiệu thì dùng cấu trúc sau:

That’s + the + phòng ở trường học.

Đó là…

Ex: That’s the computer room. Đó là phòng vi tính.

  1. Để hỏi về trường, các phòng ở trường học của ai đó lớn hay nhỏ, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc sau:

Is + the + tên các phòng + tính từ?

Tính từ ở đây chủ yếu là old (cũ), new (mới), small (nhỏ), big (lớn), large (rộng lớn).

Ex: Is the library new? Thư viện thì mới phải không?

Ngoài ra, các em có thể thay “the” bằng tính từ sở hữu như “your (của bạn)”, “his (của cậu ấy)”, “her (của cô ấy)”, đều được.

Ex: Is your library new? Thư viện của bạn mới phải không?

Trả lời câu hỏi trên, chúng ta dùng:

  1. Nếu câu là đúng với ý hỏi thì:

Yes, it is. Vâng, đúng rồi.

  1. Còn nếu câu là không đúng với Ý hỏi thì:

No, it isn’t. Không, không phải.

Ex: Is the library new? Thư viện thì mới phải không?

Yes, it is. Vâng, đúng rồi

Ex: bath + room girl + friend tooth + paste skate + board sun + flower petrol + station

Phần 2. Giải bài tập sách giáo khoa tiếng Anh lớp 3 unit 7

Tiếng Anh lớp 3 unit 7 Lesson 1 (Bài học 1)

Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại).

Với nội dung bài tập luyện nghe đơn giản, nhịp chậm kết hợp với hình ảnh minh họa sinh động trong sách sẽ giúp các bé dễ dàng hình dung bài học một cách chân thực và luyện nghe tiếng Anh tốt hơn.

Bài nghe: Click tại đây để nghe:

tiếng Anh lớp 3 unit 7 chương trình mới

a) That’s my school.

Is it big?

Yes, it is.

b) That’s my classroom.

Is it big?

No, it isn’t. It’s small.

Tạm dịch:

a) Đó là trường của tôi.

Nó lớn phải không?

Vâng, đúng vậy.

b) Đó là lớp học của tôi.

Nó lớn phải không?

Không, không lớn. Nó nhỏ.

Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói).

tiếng Anh lớp 3unit 7 mới nhất

  1. a) That’s the gym.
  2. b) That’s the library.
  3. c) That’s the computer room.
  4. d) That’s the playground.

Tạm dịch:

  1. a) Đó là phòng tập thể dục.
  2. b) Đó là thư viện.
  3. c) Đó là phòng vi tính.
  4. d) Đó là sân chơi.

Bài 3: Let’s talk. (Chúng ta cùng nói).

That’s the library.

That’s the classroom.

That’s the computer room.

That’s the gym.

Tạm dịch:

Đó là thư viện.

Đó là lớp học.

Đó là phòng vi tính.

Đó là phòng tập thể dục.

Bài 4: Listen and tick. (Nghe và đánh dấu chọn).

Bài nghe: Click tại đây để nghe:

tiếng Anh lớp 3 unit 7 chuẩn nhất

Đáp án: 1. b                2. c       3. a

Audio script

  1. Linda: That’s the computer room.

Nam: Is it big?

Linda: Yes, it is.

  1. Linda: That’s the gym.

Nam: Is it big?

Linda: No, it isn’t. It’s small.

  1. Linda: And that’s the classroom.

Nam: Is it big?

Linda: Yes, it is.

Bài 5. Look, read and write. (Nhìn, đọc và viết).

bài tiếng Anh lớp 3 unit 7 lesson 1

  1. That’s the classroom.
  2. That’s the library.
  3. That’s the computer room.
  4. That’s the gym.

Tạm dịch:

  1. Đó là lớp học.
  2. Đó là thư viện.
  3. Đó là phòng vi tính.
  4. Đó là phòng tập thể dục.

Bài 6: Let’s sing. (Chúng ta cùng hát).

Bài nghe: Click tại đây để nghe:

This is the way we go to school

This is the way we go to school

Go to school, go to school.

This is the way we go to school

So early in the morning.

This is the way we go to school

Go to school, go to school.

This is the way we go to school

So early in the morning.

Tạm dịch:

Đây là con đường chúng tôi đến trường

Đây là con đường chúng tôi đến trường,

Đến trường, đến trường.

Đây là con đường chúng tôi đến trường,

Vào buổi sáng sớm.

Đây là con đường chúng tôi đến trường,

Đến trường, đến trường.

Đây là con đường chúng tôi đến trường,

Vào buổi sáng sớm.

Tiếng Anh lớp 3 unit 7 lesson 2 (Bài học 2)

Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại).

Bài nghe: Click tại đây để nghe:

tiếng Anh lớp 3 unit 7 lesson 2

a) Is your school big?

Yes, it is.

b) Is your classroom big?

No, it isn’t. It’s small.

Tạm dịch:

  1. a) Trường của bạn lớn phải không? Vâng, đúng rồi.
  2. b) Lớp học của bạn lớn phải không? Không, không lớn. Nó nhỏ.

Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói).

Bài nghe: Click tại đây để nghe:

https://img.loigiaihay.com/picture/2018/1001/8.png

a) Is the school new?

Yes, it is.

b) Is the gym big? Yes, it is.

c) Is the library old?

No, it isn’t. It’s new.

d) Is the playground large?

No, it isn’t. It’s small.

Tạm dịch:

a) Trường thì mới phải không? Vâng, đúng rồi.

b) Phòng tập thể dục thì lớn phải không? Vâng, đúng rồi.

c) Thư viện thì cũ phải không? Không, không phải. Nó thì mới.

d) Sân chơi thì rộng lớn phải không? Không, không phải. Nó thì nhỏ.

Bài 3: Let’s talk. (Chúng ta cùng nói).

a) Is the classroom new?

No, it isn’t. It’s old.

b) Is the library large?

Yes, it is.

c) Is the gym big?

No, it isn’t. It’s small.

d) Is the computer room large?

Yes, it is.

Tạm dịch:

  1. a) Phòng học thì mới phải không? Không, không phải. Nó thì cũ.
  2. b) Thư viện thì rộng lớn phải không? Vâng, đúng rồi.
  3. c) Phòng tập thể dục thì lớn phải không? Không, không phải. Nó thì nhỏ.
  4. d) Phòng vi tính thì rộng lớn phải không? Vâng, đúng rồi.

Bài 4: Listen and number. (Nghe và điền số).

Bài nghe: Click tại đây để nghe:

tiếng Anh lớp 3 unit 7 bài nghe

Đáp án:a 3                   b 1                   c 4                   d 2

Audio script

  1. Tom: Is your school new?

Linda: No, it isn’t. It’s old.

  1. Tom; Is the library big?

Linda: Yes, it is.

  1. Tom: Is your classroom big?

Linda: No, it isn’t. It’s small.

  1. Tom: Is the school gym large?

Linda: Yes, it is.

Bài 5: Read and circle. (Đọc và khoanh tròn).

Đáp án:

  1. The classroom is big.
  2. The computer room is small.
  3. The library is new.
  4. The gym is big.

Tạm dịch:

Nhìn vào ngôi trường của tôi. Ngôi trường thật đẹp. Đó là phòng học của tôi. Nó thì lớn. Và đó là phòng vi tính. Phòng tính mới nhưng nhỏ. Nhìn vào thư viện. Thư viện thì rộng lớn và mới. Và nhìn vào phòng tập thể dục. Nó thì lớn nhưng mà cũ.

  1. Phòng học thì lớn.
  2. Phòng vi tính thì nhỏ.
  3. Thư viện thì mới.
  4. Phòng tập thể dục thì lớn.

Bài 6: Write about your school. (Viết về ngôi trường của bạn).

Hi, my name is Phuong Trinh. This is my school. Its name is Ngoc Hoi Primary school. It is very big. That is my classroom. It is beautiful. And that is the computer room. It is new and modern. The gym is small but beautiful. The library is big but old. I love my school.

Tạm dịch:

Xin chào, tên mình là Phương Trinh. Đây là trường của mình. Tên của nó là Trường Tiểu học Ngọc Hồi. Nó rất lớn. Kia là lớp của mình. Nó đẹp. Và đó là phòng vi tính. Nó mới và hiện đại. Phòng tập thể dục nhỏ nhưng đẹp. Thư viện thì lớn nhưng cũ.  Mình yêu trường mình.

Tiếng Anh lớp 3 unit 7 lesson 3 (Bài học 3)

Bài 1. Listen and repeat. (Nghe và lặp lại).

Bài nghe: Click tại đây để nghe:

g     gym    The gym is old.

L      Look   Look at the school.

Tạm dịch:

Phòng tập thể dục thì cũ.

Nhìn vào trường.

Bài 2. Listen and write. (Nhìn và viết).

Bài nghe: Click tại đây để nghe:

  1. gym 2. Look

Audio script

  1. The school gym is large.
  2. Look at the library.

Tạm dịch:

  1. Phòng tập thể dục trường học lớn.
  2. Nhìn vào thư viện.

Bài 3: Let’s chant. (Chúng ta cùng ca hát).

Bài nghe: Click tại đây để nghe:

Is your school new? Trường của bạn mới phải không?

Is your school new?

Is your school big?

Is your classroom large?

Is the playground small?

Yes, it is. It’s new

No, it isn’t. It’s small.

No, it isn’t. It’s large.

Tạm dịch:

Trường của bạn mới phải không?

Trường của bạn lớn phải không?

Lớp của bạn rộng lớn phải không?

Sân chơi thì nhỏ phải không?

Vâng. Nó lớn.

Không. Nó nhỏ.

Không. Nó rộng lớn.

Bài 4: Read and match. (Đọc và nối).

tiếng Anh lớp 3 unit 7 bài nối từ

Đáp án:

1 – d Is that your school? – Yes, it is.

2 – c Is the library big? – No, it isn’t. It’s small.

3 – a Is the music room new? – No, it isn’t. It’s old.

4 – b This is my school. – Wow! It’s very nice.

Bài 5: Read and complete. (Đọc và hoàn thành đoạn văn).

Đáp án:(1) playground      (2)it         (3) gym     (4) classroom    (5) nice

Tạm dịch

Đây là trường của tôi. Nó thì mới và đẹp. Sân trường thì rộng rãi. Tôi chơi và trò chuyện với bạn bè ở đây. Đó là thư viện. Thư viện thì cũ nhưng rộng rãi. Phòng tập thể dục thì mới nhưng nhỏ. Tôi tập thể dục ở đó. Và đây là lớp học của tôi. Nó rộng rãi và rất đẹp.

Bài 6: Project. (Dự án/Đề án).

Viết tên của những phòng trong trường của em.

Nói cho bạn em biết về chúng.

gym (phòng tập thể dục)                     library (thư viện)

computer room (phòng vi tính)             classroom (lớp học)

Giáo viên có thể hướng dẫn cho các em chơi trò chơi sau:

Slap the Board (Đập tay lên bảng)

Dán những bức tranh về các phòng trong trường lên bảng.

Gọi 2 đội, mỗi đội gồm 4 học sinh lên bảng.

Sau đó cô giáo sẽ đọc to câu có tên phòng trong trường. Ví dụ “This is the gym” (Đây là phòng thể dục). Lúc này nhiệm vụ của mỗi học sinh trong nhóm là phải chạy nhanh đến bức tranh có từ đó và “đập” lên từ đó. Cuối cùng đội nào có số lần “đập” vào tên các phòng có trong trường học đúng nhiều hơn sẽ là đội chiến thắng.

Phần 3. Giải bài tập sách bài tập tiếng Anh lớp 3 unit 7

A. PHONICS AND VOCABULARY (Phát âm và Từ vựng)

  1. Complete and say aloud (Hoàn thành và đọc to)

sách bài tập tiếng Anh lớp 3 unit 7

Hướng dẫn giải:

  1. look
  1. gym

Tạm dịch:

  1. nhìn
  1. phòng thể dục

2. Do the puzzle. (Giải câu đố)

câu đố tiếng Anh lớp 3 unit 7

Hướng dẫn giải:

lời giải

3. Look and write. (Nhìn và viết)

 

tiếng Anh lớp 3 unit 7 chữa bài tập

Hướng dẫn giải:

  1. gym
  2. playground
  3. library
  4. classroom

Tạm dịch:

  1. Đó là một căn phòng thể dục.
  2. Sân chơi rất rộng.
  3. Thư viện thì nhỏ.
  4. Đây là phòng học của tớ.

B. SENTENCE PATTERNS (Cấu trúc câu)

  1. Read and match. (Đọc và nối)

bài nối 1

Hướng dẫn giải:

  1. c
  2. d
  3. b
  4. a

Tạm dịch:

  1. Đó là phòng học của tớ.
  2. Sân chơi thì rộng.
  3. Thư viện mới phải không?
  4. Đó là trường học của cậu à?

Match the sentences. (Nối các câu sau)

bài nối 2

Hướng dẫn giải:

  1. c
  2. a
  3. d
  4. b

Tạm dịch:

  1. Đây là trường học của tớ. – Wow! Nó rất đẹp.
  2. Đó là trường học của bạn phải không? – Vâng, đúng vậy.
  3. Sân chơi rộng phải không? – Không, không phải. Nó thì nhỏ.
  4. Thư viện này mới phải không? – Không, không phải. Nó cũ.

Put the words in order. Then read aloud. (Sắp xếp các từ sau theo thứ tự đúng. Sau đó đọc to chúng.)

bài tập sắp xếp câu

Hướng dẫn giải:

  1. This is my school.
  2. That is a gym.
  3. Is the computer room new?
  4. Is the library large?

Tạm dịch:

  1. Đây là trường học của tớ.
  2. Đó là một phòng thể dục.
  3. Phòng máy tính này mới phải không?
  4. Thư viện này rộng phải không?

C. SPEAKING (Nói)

Read and reply (Đọc và đáp lại)

bài tập tiếng Anh lớp 3 unit 7

Tạm dịch:

  1. Đó là một ngôi trường phải không?
  2. Đó là lớp học của bạn phải không?
  3. Thư viện lớn phải không?
  4. Phòng thể dục mới phải không?

D. READING  (Đọc)

  1. Read and complete. (Đọc và hoàn thành)

isn’t / is / classroom / my / new

Linda: That is (1) ________ school.

Nam: Wow! It’s beautiful!

Linda: Yes, it (2) ________.

Nam: Is it (3) ________?

Linda: Yes, it is.

Nam: Is your (4) ________ big?

Linda: No, it (5)________ . It’s small.

Hướng dẫn giải:

  1. my
  2. is
  3. new
  4. classroom
  5. isn’t

Tạm dịch:

Linda: Đó là trường học của  tớ.

Nam: Wow! Thật đẹp!

Linda. Vâng, đúng vậy.

Nam: Nó mới phải không?

Linda: Vâng, đúng vậy

Nam: Phòng học của cậu có lớn không?

Linda: Không, nó không lớn. Nó nhỏ.

  1. Read and circle the correct answers. (Đọc và khoanh tròn đáp án đúng).

This is my school. It is beautiful. This is my classroom. It is small. That is the music room over there. It is old and small. And that is the library. It is old but large. The gym is old but beautiful.

  1. The school is ___________.

a.old

b.beautiful

c.small

  1. The classroom is ___________.

a.small

b.new

c.big

  1. The music room is ___________.

a.new

b.large

c.old

  1. The library is ___________.

a.new

b.large

c.beautiful

  1. The gym is ___________.

a.new

b.big

c.beautiful

Hướng dẫn giải:

  1. b
  2. a
  3. c
  4. b
  5. c

Tạm dịch:

Đây là trường học của tôi. Nó thật đẹp. Đây là lớp học của tôi. Nó nhỏ. Đó là phòng âm nhạc ở đằng kia. Nó là cũ và nhỏ. Và đó là thư viện. Nó là cũ nhưng lớn. Phòng tập thể dục là cũ nhưng đẹp.

  1. Trường học đẹp
  2. Lớp học nhỏ.
  3. Phòng nhạc cũ và nhỏ.
  4. Thư viện lớn.
  5. Phòng thể dục đẹp.

E. WRITING  (Viết)

  1. Look, read and write. (Nhìn, đọc và viết)

bài tâpj điền từ lớp 3

Hướng dẫn giải:

  1. school
  2. classrom
  3. playground
  4. gym

Tạm dịch:

  1. Đây là một ngôi trường.
  2. Đó là một phòng học.
  3. Đây là một sân chơi. Nó lớn.
  4. Đó là một phòng tập thể dục. Nó mới.

2. Look and write the answers. (Nhìn và viết câu trả lời)

bài tập trả lời câu hỏi lớp 3

Hướng dẫn giải:

  1. Yes, it is.
  2. No, it isn’t. It’s a gym.
  3. No, it isn’t. It’s small.
  4. No, it isn’t. It’s big.

Tạm dịch:

  1. Đó là một ngôi trường phải không?

Vâng, đúng vậy.

  1. Đó là sân chơi phải không?

Không, nó không phải. Đó là phòng tập thể dục.

  1. Đó là phòng máy tính lớn phải không?

Không, nó không phải. Nó nhỏ.

  1. Thư viện nhỏ phải không?

Không, nó không phải. Nó lớn.

  1. Write about your school. (Viết về trường của bạn)

Related Posts

Chuyên đề từ loại tiếng anh luyện thi vào 10

Chuyên đề từ loại tiếng anh luyện thi vào 10

Chuyên mục: Anh văn
Chuyên đề trọng âm tiếng anh luyện thi vào 10

Chuyên đề trọng âm tiếng anh luyện thi vào 10

Chuyên mục: Anh văn
Chuyên đề phát âm tiếng anh luyện thi vào 10

Chuyên đề phát âm tiếng anh luyện thi vào 10

Chuyên mục: Anh văn
Macmillan Children's Dictionary (Bản Đẹp) pdf

Macmillan Children’s Dictionary (Bản Đẹp)

Chuyên mục: Anh văn
Ngữ Pháp Tiếng Anh Nâng Cao Lê Dũng (Bản Đẹp) pdf

Ngữ Pháp Tiếng Anh Nâng Cao Lê Dũng (Bản Đẹp)

Chuyên mục: Anh văn
Technical English : Vocabulary And Grammar (Bản Đẹp) pdf

Technical English : Vocabulary And Grammar (Bản Đẹp)

Chuyên mục: Anh văn
Next Post
Giải chi tiết bài tập sách giáo khoa tiếng Anh lớp 3 unit 8

Giải chi tiết bài tập sách giáo khoa tiếng Anh lớp 3 unit 8

XEM NHIỀU NHẤT

[WORD] Bài tập tiếng anh 8 tập 1 - Mai Lan Hương

Bài tập tiếng anh 8 tập 1 – Mai Lan Hương

Chuyên mục: Anh văn
Trọn bộ giáo trình Eng Breaking pdf

Trọn bộ giáo trình Eng Breaking (ebook+audio)

Chuyên mục: Anh văn
Ebook Giải thích ngữ pháp tiếng anh - Mai Lan Hương

Giải thích ngữ pháp tiếng Anh – Mai Lan Hương

Chuyên mục: Anh văn
Toán lớp 6 pdf

Sách giáo khoa toán lớp 6 tập 1,2

Chuyên mục: Lớp 6-9
[PDF] 30 chủ đề từ vựng tiếng anh 1

30 chủ đề từ vựng tiếng anh 1 – Cô Trang Anh

Chuyên mục: Anh văn

HOT BOOK

Báo Đáp Công Ơn Cha Mẹ pdf

Báo Đáp Công Ơn Cha Mẹ

Tháng Chín 7, 2020
Ăn Uống Và Trị Bệnh Tiểu Đường pdf

Ăn Uống Và Trị Bệnh Tiểu Đường

Tháng Bảy 24, 2020
Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 4 pdf

Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 4

Tháng Chín 21, 2019
Những Quy Tắc Để Sống Khỏe pdf

Những Quy Tắc Để Sống Khỏe

Tháng Chín 8, 2020

Thông tin

Thư viện sách online miễn phí online cực khủng: sachcuatui.net được thành lập nhằm mục đích chia sẻ tài liệu file pdf, word và đọc online miễn phí vì cộng đồng

Danh mục

  • Anh văn
    • Ngữ pháp
    • Sách toeic
    • Tiếng anh các cấp
      • Tiếng anh cấp 2
      • Tiếng anh cấp 3
      • Tiếng anh tiểu học
    • Tiếng anh trẻ em
    • Từ vựng
  • Gia Đình
    • Cây hoa Cây cảnh
    • Chăn nuôi
    • Hướng dẫn nấu ăn
    • Nuôi dạy trẻ
    • Trồng cây ăn quả
  • Review sách
  • Sách Ngoại ngữ
    • Tiếng hàn
    • Tiếng nhật
  • Tài liệu học tập
    • Lớp 1-5
    • Lớp 10-12
    • Lớp 6-9
  • Top sách nên đọc
    • Hạt Giống Tâm Hồn
    • Kinh doanh khởi nghiệp
    • Kỹ năng sống
    • Nghệ Thuật Sống Đẹp
    • Sách làm đẹp
    • Sách thiếu nhi
  • Truyện tiểu thuyết
    • Truyện cổ tích
    • Truyện kiếm hiệp
    • Truyện ngôn tình
    • Truyện tranh
  • Y dược
    • Đông y
    • Ngoại khoa
    • Nội khoa

Đăng gần nhất

  • Chuyên đề từ loại tiếng anh luyện thi vào 10
  • Chuyên đề trọng âm tiếng anh luyện thi vào 10
  • Chuyên đề phát âm tiếng anh luyện thi vào 10
  • Macmillan Children’s Dictionary (Bản Đẹp)
  • Về chúng tôi
  • Điều khoản
  • Chính sách
  • Liên hệ

Copyright © 2018 Thư viện sách online miễn phí cực khủng Thiết kế bởi: Sachcuatui.net.

No Result
View All Result
  • Home
  • Anh văn
    • Tiếng anh các cấp
      • Tiếng anh cấp 3
      • Tiếng anh cấp 2
      • Tiếng anh tiểu học
    • Tiếng anh trẻ em
    • Từ vựng
    • Ngữ pháp
    • Sách toeic
  • Tài liệu học tập
    • Lớp 10-12
    • Lớp 6-9
    • Lớp 1-5
  • Sách Ngoại ngữ
    • Tiếng hàn
    • Tiếng nhật
  • Y dược
    • Chuyên mục sức khỏe
    • Đông y
    • Ngoại khoa
    • Nội khoa
  • Top sách nên đọc
    • Sách làm đẹp
    • Kinh doanh khởi nghiệp
    • Kỹ năng sống
    • Hạt Giống Tâm Hồn
    • Nghệ Thuật Sống Đẹp
    • Sách thiếu nhi
  • Gia Đình
    • Nuôi dạy trẻ
    • Hướng dẫn nấu ăn
    • Chăn nuôi
    • Cây hoa Cây cảnh
    • Trồng cây ăn quả
  • Truyện tiểu thuyết
    • Truyện ngôn tình
    • Truyện cổ tích
    • Truyện tranh
    • Truyện kiếm hiệp
  • Review sách

Copyright © 2018 Thư viện sách online miễn phí cực khủng Thiết kế bởi: Sachcuatui.net.

Login to your account below

Forgotten Password?

Fill the forms bellow to register

All fields are required. Log In

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.

Log In