
Chuyên mục: : Anh văn, Tiếng anh các cấp, Tiếng anh tiểu học

Chuyên mục: : Anh văn, Tiếng anh các cấp, Tiếng anh tiểu học
Cuốn sách giáo khoa tiếng Anh lớp 3 unit 18 – what are you doing gồm 3 lession, được tổng hợp đầy đủ các phần nghe, hình ảnh minh họa cùng các phần bài tập luyện kỹ năng hỗ trợ trực tiếp cho bé có phản xạ tiếng Anh tốt nhất.
(Phần 1 – Tổng ôn ngữ pháp – Phần 2 – giải chi tiết sách giáo khoa – Phần 3 – giải chi tiết sách bài tập tiếng anh 3)
1. Hỏi và đáp ai đó đang làm gì:
Để hỏi ai đó đang làm gì, chúng ta sử dụng cấu trúc sau:
Hỏi:
What are you doing?
Bạn đang làm gì?
Đáp:
I’m + V-ing…
Tôi đang…
Ex: What are you doing? Bạn đang làm gì?
I’m making a lantern. Tôi đang làm lồng đèn.
What are you doing on Sunday evening?
Bạn sẽ làm gì vào tối Chủ nhật?
I am watching TV. Tôi sẽ xem tivi.
Khi chủ ngữ trong câu ở ngôi thứ 3 số ít là she/ he (cô ấy/ cậu ấy), chúng ta sử dụng cấu trúc sau:
Hỏi:
Ex: What’s he doing? Cậu ấy đang làm gì?
He’s making a lantern. Cậu ấy đang làm lồng đèn.
2. Mở rộng:
Present Continous Tense (Thì hiện tại tiếp diễn)
1) Công thức (Form):
Thể Chủ ngữ (S) Động từ (V)
2) Cách thành lập động từ V-ing
* Thông thường chúng ta thêm đuôi -ing sau các động từ (Ex: watch – watching, do – doing,…).
* Các động từ kết thúc bởi đuôi “e”, chúng ta bỏ “e” sau đó thêm đuôi “-ing” (Ex: invite -> inviting, write -> writing,…)
* Các động từ kết thúc bởi đuôi “ie”, chúng ta đổi “ie” thành “y” rồi thêm “-ing” (Ex: lie → lying, die → dying,.,.)
* Các động từ kết thúc bởi đuôi “ee”, chúng ta chỉ cần thêm đuôi “-¡ng ” (Ex: see — seeing).
* Các động từ kết thúc bởi một phụ âm mà trước đó là một nguyên âm đơn thì chúng ta nhân đôi phụ âm đó (Ex: begin-» beginning; swim → swimming).
3) Cách sử dụng (uses):
a) Diễn tả hành động diễn ra vào thời điểm đang nói:
Ex: She is learning English now.
Bây giờ cô ấy đang học tiếng Anh.
* Với các trạng từ: now, at the moment, at present, today.
b) Một kế hoạch trong tương lai./ Một cuộc hẹn (tomorrow (ngày mai), next week (tuần tớì) tonight (tối nay)).
Ex: We are having breakfast at 8 am tomorrow.
Chúng tôi sẽ đang ăn sáng lúc 8 giờ sáng mai.
* Khi trong câu dùng các động từ mang tính chuyển động như: go (đi), come (đến), leave (rời khỏi), arrive (đến nơi), move (di chuyển), have (có)… thì không cần dùng các trạng từ chỉ thời gian.
Ex: Don’t come early. We are having a nice party.
Đừng đến sớm. Chúng tôi đang có buổi tiệc long trọng.
Bài 1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại).
Bài nghe: Click tại đây để nghe:

a) I’m home. Where are you, Hoa?
Mình ở nhà. Bạn ở đâu vậy Hoa?
I’m in my room.
Mình ở trong phòng mình.
b) What are you doing?
Bạn đang làm gì?
I’m reading.
Mình đang đọc sách.
Bài 2. Point and say. (Chỉ và nói).
Học đi đôi với hành, do đó phần thực hành nói của các bé có đầy đủ nội dung minh họa qua hình ảnh sẽ tạo phản xạ tốt nhất cho bé khi luyện nói tiếng Anh chuẩn.

a) What are you doing? Bạn đang làm gì?
I’m reading. Mình đang đọc sách.
b) What are you doing? Bạn đang làm gì?
I’m cooking. Mình đang nấu ăn.
c) What are you doing? Bạn đang làm gì?
I’m listening to music. Mình đang nghe nhạc.
d) What are you doing? Bạn đang làm gì?
I’m cleaning the floor. Mình đang lau (sàn/nền) nhà.
Bài 3. Let’s talk. (Chúng ta cùng nói).
What are you doing?
Bạn đang làm gì?
I’m helping mother.
Mình đang phụ (giúp) mẹ.
What are you doing?
Bạn đang làm gì?
I’m cooking.
Mình đang nấu ăn.
What is your mother doing?
Mẹ bạn đang làm gì?
My mother is cooking.
Mẹ mình đang nấu ăn.
What are you doing?
Bạn đang làm gì?
I’m listening to music.
Mình đang nghe nhạc.
What are you doing?
Bạn đang làm gì?
I’m cleaning the floor.
Mình đang lau (sàn/nền) nhà.
What is your father doing?
Ba bạn đang làm gì?
My father is cleaning the floor.
Ba mình đang lau nhà.
Bài 4. Listen and tick. (Nghe và đánh dấu chọn).
Các bài nghe tiếng Anh chuẩn giọng người bản ngữ có nhịp điệu chậm, dễ nghe sẽ được thường xuyên kết hợp trong các phần bài tập tiếng Anh lớp 3 unit 18 để bé có thể tự đánh giá được khả năng nhận diện âm thanh của mình và luyện nghe tiếng Anh ngày một tốt hơn.
Bài nghe: Click tại đây để nghe:

Audio script
Hoa: I’m in my room.
Hoa’s mother: What are you doing?
Hoa: I’m reading.
Nam: I’m in the living room.
Nam’s mother: What are you doing?
Nam: I’m watching TV.
Mai: I’m in the kitchen room.
Nam’s mother: What are you doing?
Nam: I’m cooking.
Bài 5. Read and write. (Đọc và viết).

Hôm nay, gia đình Mai ở nhà. Ba Mai ở trong phòng khách. Ông ấy đang đọc sách. Anh trai Mai đang nghe nhạc. Mai và mẹ đang ở trong nhà bếp. Họ đang nấu ăn.
What are you doing?
Ba Mai đang đọc sách.
Anh trai cô ấy đang nghe nhạc.
Mai và mẹ cô ấy đang nấu ăn.
Bài 6. Let’s write. (Chúng ta cùng viết).
Để bé có thể ghi nhớ từ vựng lâu nhất thì kỹ năng viết được đánh giá là khá quan trọng khi làm bài tập tiếng Anh lớp 3 unit 18. Về căn bản, nội dung bài học có các tình huống thân thuộc với bé sẽ tạo thuận lợi cho bé phát huy học cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh căn bản qua các mẫu câu hỏi và trả lời trong đoạn hội thoại như sau:
I’m reading in my room.
Mình đang đọc sách trong phòng mình.
My father is watching TV in the living room.
Ba mình đang xem ti-vi trong phòng khách.
My mother is cooking in the kitchen.
Mẹ mình đang nấu ăn trong nhà bếp.
Bài 1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại).

Peter ở đâu?
He’s in the room.
Cậu ấy ở trong phòng ạ.
Cậu ta đang làm gì ở đó?
He’s doing his homework.
Cậu ấy đang làm bài tập về nhà của cậu ấy.
Bài 2. Point and say. (Chỉ và nói).

Cô ấy đang làm gì?
She is singing.
Cô ấy đang hát.
Ông ấy đang làm gì?
He is drawing.
Ông ta đang vẽ.
Ông ấy đang làm gì?
He is playing the piano.
Ông ấy đang đàn piano.
Cô ấy đang làm gì?
She is watching TV.
Cô ấy đang xem ti vi.
Bài 3. Let’s talk. (Chúng ta cùng nói).
What’s he doing?
Cậu ấy đang làm gì?
He is playing the skateboarding.
Cậu ta đang chơi trượt ván.
What’s he doing?
Ông ấy đang làm gì?
He is watching TV.
Ông ta đang xem ti vi.
What’s she doing?
Cô ấy đang làm gì?
She is playing the piano.
Cô ấy đang đàn piano.
What’s she doing?
Cô ấy đang làm gì?
She is drawing a picture.
Cô ấy đang vẽ tranh.
Bài 4. Listen and number. (Nghe và điền số).

a 3 b 1 c 4 d 2
Audio script
Mai: He’s in the living room.
Nam: What’s he doing?
Mai: He’s watching TV.
Linda: She’s in her bedroom.
Tony: What’s she doing?
Linda: She’s drawing a picture.
Linda: He’s in the garden.
Nam: What’s he doing?
Linda: He’s listening to music.
Tony: She’s in the kitchen.
Hoa: What’s she doing there?
Tony: She’s cooking.
Bài 5. Read and match. (Đọc và nối)

1 – b What are you doing? – I’m playing the piano.
2 – d What’s Mai doing? – She’s cooking.
3 – a What’s Peter doing? – He’s watching TV.
4 – c What are Tony and Linda doing? – They’re ska
Bài 6. Let’s sing. (Chúng ta cùng hát).
I love my parents
I love you, Mummy. I love you, Mummy.
I love you so much. Do you know that?
You never know how much I love you.
Oh, Mummy! I love you so much.
I love you, Daddy. I love you, Daddy.
I love you so much. Do you know that?
You never know how much I love you.
Oh, Daddy! I love you so much.
Con yêu bố mẹ
Con yêu mẹ, mẹ ơi. Con yêu mẹ, mẹ ơi.
Con yêu mẹ rất nhiều. Mẹ có biết không?
Mẹ không bao giờ biết được con yêu mẹ biết bao.
Ôi, mẹ yêu! Con yêu mẹ rất nhiều.
Con yêu bố, bố ơi. Con yêu bố, bố ơi.
Con yêu bố rất nhiều. Bố có biết không?
Bố không bao giờ biết được con yêu bố biết bao.
Ôi, bố yêu! Con yêu bố rất nhiều.
Bài 1. Listen and repeat. (Nghe và lặp lại).
Bài nghe: Click tại đây để nghe:
ea reading He’s reading.
aw drawing She’s drawing a picture.
Bài 2. Listen and write. (Nghe và viết).
Bài nghe: Click tại đây để nghe:
Audio script
Bài 3. Let’s chant. (Chúng ta cùng ca hát).
Bài hát trong sách giáo khoa tiếng Anh lớp 3 bài 18 có giai điệu đơn giản, dễ nghe, nội dung dễ hiểu, bố mẹ hoàn toàn có thể tự tin cho bé nghe và hát cùng con để có thể luyện nghe và phát âm tốt nhất.
Bài nghe; Click tại đây để nghe:
What are you doing?
What are you doing?
I’m drawing. I’m drawing.
What is she doing?
She’s singing. She’s singing.
What is he doing?
He’s reading. He’s reading.
What are they doing?
They’re dancing. They’re dancing.
Dịch:
Bạn đang làm gì?
Bạn đang làm gì?
Mình đang vẽ tranh. Mình đang vẽ tranh.
Cô ấy đang làm gì?
Cô ấy đang hát. Cô ấy đang hát.
Cậu ấy đang làm gì?
Cậu ấy đang đọc sách. Cậu ấy đang đọc sách.
Họ đang làm gì?
Họ đang nhảy múa. Họ đang nhảy múa.
Bài 4. Read and complete. (Đọc và hoàn thành câu).

(1) is (2) in (3) watching (4) playing (5) listening
Tên tôi là Quân. Hôm nay, gia đình tôi ở nhà. Chúng tôi ở trong phòng khách. Ba tôi đang xem ti vi. Mẹ tôi đang chơi đàn piano. Anh trai tôi đang nghe nhạc và tôi đang hát.
Bài 5. Let’s write. (Chúng ta cùng viết).
Gia đình cậu ấy ở nhà.
Bố cậu ấy đang xem ti vi.
Mẹ cậu ấy đang chơi đàn piano.
Anh trai cậu ấy đang nghe nhạc.
Cậu ấy đang hát.
Bài 6. Project. (Đề án/Dự án).
Nói cho bạn ở lớp biết họ đang làm gì.
He is playing the piano. Cậu ấy đang chơi đàn piano.
He is listening to phone. Cậu ấy đang nghe điện thoại.
He is listening to music. Cậu ấy đang nghe nhạc.
She is singing. Cô ấy đang hát.
She is dancing. Cô ấy đang nhảy múa.
Đây là phần bài tập hỗ trợ trực tiếp phát âm và từ vựng trong bài học tiếng Anh lớp 3 unit 18 cho bé. Bố mẹ có thể tham khảo để đưa ra định hướng để giúp bé ghi nhớ từ vựng tiếng Anh nhanh hơn, hiệu quả hơn.

Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:
2. Do the puzzle. (Giải câu đố)

Hướng dẫn giải:

Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:

Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:
2. Match the sentences. (Nối các câu sau)

Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:
3. Put the words in order. Then read aloud. (Sắp xếp các từ sau theo thứ tự đúng. Sau đó đọc to chúng.)

Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:
Read and reply (Đọc và trả lời)

Hướng dẫn giải:
a,b: answer vary
Tạm dịch:
watching / home / Linda / cleaning / kitchen
Linda’s family is at (1) _______ now. Her parents are in the (2) _______ . They are cooking a big meal. Her brother is (3) _______ TV in his room. (4) _______ is in the living room. She is (5) _______ the floor.
Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:
Gia đình của Linda ở nhà bây giờ. Bố mẹ cô ấy đang ở trong bếp. Họ đang nấu bữa tiệc lớn. Anh trai cô ấy đang xem TV ở phòng của anh ấy. Linda đang ở trong phòng khách. Cô ấy đang lau sàn.
=> ________________________.
=> ________________________.
=> ________________________.
=> ________________________.
Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:

Hướng dẫn giải:
She is cooking.
He is cleaning the floor.
They are playing chess.
They are skipping.
Tạm dịch:
Cô ấy đang nấu ăn.
Anh ấy đang lau sàn.
Họ đang chơi cờ.
Họ đang nhảy dây.
Tom’s parents are at home.
Tom is at school.
They are watching TV.
He’s playing in the schoolyard with his friends.
Hướng dẫn giải:
Tạm dịch:
Bố mẹ của Tom ở nhà.
Tom ở nhà.
Họ đang xem TV.
Anh ấy đang chơi ở sân trường với bạn của anh ấy.
Tạm dịch:
Thư viện sách online miễn phí online cực khủng: sachcuatui.net được thành lập nhằm mục đích chia sẻ tài liệu file pdf, word và đọc online miễn phí vì cộng đồng
Copyright © 2018 Thư viện sách online miễn phí cực khủng Thiết kế bởi: Sachcuatui.net.
Copyright © 2018 Thư viện sách online miễn phí cực khủng Thiết kế bởi: Sachcuatui.net.